Hãng thiết bị
Tin tức
Hỗ trợ trực tuyến
Mr.Sơn - 0973 710 621
Zalo - 0973 710 621
son.hoay@gmail.com
Liên kết website
Kết nối với chúng tôi
Thống kê truy cập
- Đang online 0
- Hôm nay 0
- Hôm qua 0
- Trong tuần 0
- Trong tháng 0
- Tổng cộng 0
169200-Máy so màu dầu ăn Model Fx - Lovibond
Model Fx
UK
- Đo màu tự động, độ chính xác và độ lặp lại cao, loại bỏ sai số chủ quan của phương pháp so màu bằng mắt.
- Tích hợp bộ gia nhiệt mẫu, cho phép duy trì nhiệt độ mẫu ổn định trong quá trình đo.
- Giúp hạn chế sai số do kết tinh/đông đặc của dầu khi đo ở nhiệt độ không phù hợp.
- Hiển thị và ghi nhận nhiệt độ mẫu cùng với kết quả đo màu.
- Buồng chứa mẫu có thể tháo rời, thuận tiện cho việc vệ sinh.
- Vỏ thiết bị bằng nhôm sơn phủ, có khả năng chịu hóa chất và phù hợp cho môi trường phòng QC cũng như vận hành liên tục trong sản xuất.
- Hệ thống điều khiển tích hợp, dễ sử dụng với menu hướng dẫn.
- Thời gian thực hiện phép đo dưới 5 giây
Hotline: 0973 710 621 Mr.Sơn
169200-Máy so màu dầu ăn Model Fx - Lovibond
Chuyên dùng cho các phòng QA/QC tại nhà máy tinh luyện dầu ăn (dầu nành, dầu cọ, dầu hướng dương, dầu ô liu), bơ, mỡ động vật và các chất béo công nghiệp.
Các thang màu được tích hợp:
-
Lovibond® RYBN (Đỏ, Vàng, Xanh lam, Trung tính)
-
AOCS Tintometer®
-
Gardner Color
-
Pt-Co / Hazen / APHA
-
Chlorophyll A & B (Hàm lượng diệp tính)
-
Beta-Carotene
Thông số kỹ thuật:
| - Thang bước sóng: 380-780 nm |
| - Độ chính xác bước sóng: 0.2 nm |
| - Spectral Scope: <15 nm |
| - Thang đo quang: 0 - 100 % T |
| - Độ lặp lại: ± 0.5 % T |
| - Stray Light: < 0.01 % T |
| - Đầu dò: Spectrometer |
| - Giao diện: USB, RS232 |
| - Vỏ thiết bị: kết cấu bằng nhôm |
| - Dạng máy bằng |
| - Màn hình phím |
| - Đáp ứng chuẩn: CE |
| - Ngôn ngữ: Anh, Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Ý, Bồ Đào Nha, Nga, Nhật, Trung Quốc |
| - Kích thước: 301 x 152 x 331 mm |
| -Khối lượng: 5.16 kg |
| Cung cấp bao gồm: |
| Máy chính |
| Bộ nguồn |
| Set 3 đầu điện UK, European and United States |
| Hướng dẫn sử dụng |
| USB memory stick (containing the manuals) |
| Chứng nhận |
| Filter chuẩn |
| Cuvet W600/B/1” (Borosilicate, 1" path length) |
| Cuvet W600/B/5¼” (Borosilicate, 5¼” path length) |
Sản phẩm cùng loại


